Phép dịch "cima" thành Tiếng Việt

chỏm, ngọn, đỉnh là các bản dịch hàng đầu của "cima" thành Tiếng Việt.

cima noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chỏm

  • ngọn

    adjective

    Gli uccelli del paradiso rossi si espongono sulle cime degli alberi.

    Chim thiên đường đỏ trình diễn trên ngọn cây.

  • đỉnh

    noun

    Qui ci sono alcuni scalatori in attesa di partire per la cima.

    Vài người muốn tiếp tục leo lên đỉnh.

  • chóp

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cima " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cima"

Các cụm từ tương tự như "cima" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cima" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch