Phép dịch "ciminiera" thành Tiếng Việt
ống khói là bản dịch của "ciminiera" thành Tiếng Việt.
ciminiera
noun
feminine
ngữ pháp
La porzione del camino situata sopra il tetto.
-
ống khói
nounLe ciminiere ci sono sempre,
Và những ống khói thì còn đó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ciminiera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm