Phép dịch "ciminiera" thành Tiếng Việt

ống khói là bản dịch của "ciminiera" thành Tiếng Việt.

ciminiera noun feminine ngữ pháp

La porzione del camino situata sopra il tetto.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ống khói

    noun

    Le ciminiere ci sono sempre,

    Và những ống khói thì còn đó

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ciminiera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ciminiera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch