Phép dịch "cilindrico" thành Tiếng Việt
hình trụ là bản dịch của "cilindrico" thành Tiếng Việt.
cilindrico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
hình trụ
nounLe antenne del GCHQ inglese sono nascoste in un radome cilindrico bianco,
Những anten Tình Báo của Anh được giấu trong những vòm bọc màu trắng hình trụ,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cilindrico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm