Phép dịch "ciliegia" thành Tiếng Việt

anh đào, Anh đào, quả anh đào là các bản dịch hàng đầu của "ciliegia" thành Tiếng Việt.

ciliegia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • anh đào

    noun

    Il presidente Eyring apprezzò il dono delle ciliege perché gli portò conforto.

    Chủ tịch Eyring thích món quà quả anh đào vì nó mang đến sự an ủi cho ông.

  • Anh đào

    frutto del ciliegio [..]

    Il presidente Eyring apprezzò il dono delle ciliege perché gli portò conforto.

    Chủ tịch Eyring thích món quà quả anh đào vì nó mang đến sự an ủi cho ông.

  • quả anh đào

    Il presidente Eyring apprezzò il dono delle ciliege perché gli portò conforto.

    Chủ tịch Eyring thích món quà quả anh đào vì nó mang đến sự an ủi cho ông.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dâu tây
    • màu đỏ anh đào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ciliegia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ciliegia"

Thêm

Bản dịch "ciliegia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch