Phép dịch "cimice" thành Tiếng Việt

con rệp, rệp là các bản dịch hàng đầu của "cimice" thành Tiếng Việt.

cimice noun feminine ngữ pháp

Animale del sottordine Heteroptera, con una bocca specializzare per perforare e succhiare.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con rệp

    Mentre si rimpinza di sangue, la cimice si libera degli escrementi pieni di parassiti.

    Trong khi thỏa thuê hút máu, con rệp còn thải ra phân chứa đầy ký sinh trùng.

  • rệp

    noun

    Mentre si rimpinza di sangue, la cimice si libera degli escrementi pieni di parassiti.

    Trong khi thỏa thuê hút máu, con rệp còn thải ra phân chứa đầy ký sinh trùng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cimice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cimice"

Thêm

Bản dịch "cimice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch