Phép dịch "Cigno" thành Tiếng Việt
Thiên Nga, Thiên nga, thiên nga là các bản dịch hàng đầu của "Cigno" thành Tiếng Việt.
Cigno
proper
masculine
ngữ pháp
Cigno (costellazione)
-
Thiên Nga
properThiên Nga (chòm sao)
Se tu sapessi dov'e'l'Uomo Cigno, mi lasceresti indietro.
Chị mà biết ông Thiên Nga ở đâu chị sẽ bỏ em.
-
Thiên nga
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cigno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cigno
noun
masculine
ngữ pháp
Grosso uccello acquatico dalle piume bianche e dal collo lungo e sinuoso. [..]
-
thiên nga
nounGrosso uccello acquatico dalle piume bianche e dal collo lungo e sinuoso.
Mi sentivo un po’ come quel piccolo cigno.
Tôi cảm thấy giống như con thiên nga nhỏ đó.
-
chim thiên nga
Hình ảnh có "Cigno"
Các cụm từ tương tự như "Cigno" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiên nga lớn
Thêm ví dụ
Thêm