Phép dịch "calo" thành Tiếng Việt

sự giảm, sự hạ xuống là các bản dịch hàng đầu của "calo" thành Tiếng Việt.

calo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự giảm

    noun

    Sapevi che c'e'stato un calo sensibile nei furti?

    Ngài có biết là đã có một sự giảm thiểu mạnh những vụ trộm cắp chứ?

  • sự hạ xuống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "calo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bến · ke · sự xâm lược · xâm chiếm · xâm lược
  • bớt · giảm · giảm bớt · hạ · hạ xuống · kém đi · lặn · sút đi · sự hạ xuống · thuyên giảm · thả · đi xuống
  • Vịnh nhỏ · hầm · vũng · vịnh nhỏ
  • santiago de cali
  • calando
  • giảm
  • hạ
  • Cali
Thêm

Bản dịch "calo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch