Phép dịch "calare" thành Tiếng Việt

bớt, giảm, giảm bớt là các bản dịch hàng đầu của "calare" thành Tiếng Việt.

calare verb ngữ pháp

(Di una quantità) diminuire, diventare di meno.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bớt

    verb

    Dovertelo spiegare fa calare il valore della battuta.

    Thật ra giải thích cái này sẽ làm văn chương tôi bớt lai láng đi mất.

  • giảm

    verb

    Inoltre, stiamo assistendo ad un marcato calo degli omicidi.

    Chúng ta còn thấy nạn giết người giảm đáng kể.

  • giảm bớt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạ
    • hạ xuống
    • kém đi
    • sút đi
    • thuyên giảm
    • thả
    • đi xuống
    • lặn
    • sự hạ xuống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "calare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bến · ke · sự xâm lược · xâm chiếm · xâm lược
  • Vịnh nhỏ · hầm · vũng · vịnh nhỏ
  • santiago de cali
  • sự giảm · sự hạ xuống
  • calando
  • giảm
  • hạ
  • Cali
Thêm

Bản dịch "calare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch