Phép dịch "caloria" thành Tiếng Việt
calo, nhiệt lượng, Ca-lo là các bản dịch hàng đầu của "caloria" thành Tiếng Việt.
caloria
noun
feminine
ngữ pháp
-
calo
nounMa l'insulina accelera la conversione delle calorie in grasso.
Nhưng insulin đẩy nhanh việc chuyển hóa calo thành chất béo.
-
nhiệt lượng
noun -
Ca-lo
Servono 10 calorie per produrre ogni caloria di cibo
Cần khoảng 10 ca-lo để sản sinh ra một ca-lo
-
ca-lo
Servono 10 calorie per produrre ogni caloria di cibo
Cần khoảng 10 ca-lo để sản sinh ra một ca-lo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caloria " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm