Phép dịch "cala" thành Tiếng Việt

hầm, vũng, vịnh nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "cala" thành Tiếng Việt.

cala noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hầm

    verb
  • vũng

    noun
  • vịnh nhỏ

  • Vịnh nhỏ

    piccola insenatura costiera

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cala " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cala" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bến · ke · sự xâm lược · xâm chiếm · xâm lược
  • bớt · giảm · giảm bớt · hạ · hạ xuống · kém đi · lặn · sút đi · sự hạ xuống · thuyên giảm · thả · đi xuống
  • santiago de cali
  • sự giảm · sự hạ xuống
  • calando
  • giảm
  • hạ
  • Cali
Thêm

Bản dịch "cala" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch