Phép dịch "calmante" thành Tiếng Việt
làm dịu, thuốc an thần là các bản dịch hàng đầu của "calmante" thành Tiếng Việt.
calmante
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
làm dịu
nounEppure se una piccola forza avanzasse verso Sinuessa... potrebbe calmare la vostra paura.
Nếu một số lượng nhỏ quân tiến đánh vào Sinuessa sẽ làm dịu bớt sự lo lắng...
-
thuốc an thần
Non fate che prendere calmanti, Percodan e cocaina.
Các anh chỉ biết dùng thuốc an thần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calmante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "calmante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm dịu · làm nguôi
-
bình tĩnh · sự bình tĩnh · sự yên lặng · yên lặng · yên tĩnh · yên ắng · êm đềm
-
bình tĩnh · lặng · thản nhiên · vắng · yên tĩnh
-
bình tĩnh · sự bình tĩnh · sự yên lặng · yên lặng · yên tĩnh · yên ắng · êm đềm
Thêm ví dụ
Thêm