Phép dịch "calmare" thành Tiếng Việt

làm dịu, làm nguôi là các bản dịch hàng đầu của "calmare" thành Tiếng Việt.

calmare verb ngữ pháp

Ridurre l'intensità di una situazione-

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm dịu

    verb

    Fumare sigarette calma i nervi e dà fiducia in sé stessi.

    Hút xì-gà sẽ giúp làm dịu thần kinh và tăng sự tự tin cho điện hạ.

  • làm nguôi

    Significa calmare. appagare. rabbonire.

    Anh biết đấy, xoa dịu, làm nguôi, khuây khoả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calmare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "calmare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bình tĩnh · sự bình tĩnh · sự yên lặng · yên lặng · yên tĩnh · yên ắng · êm đềm
  • bình tĩnh · lặng · thản nhiên · vắng · yên tĩnh
  • làm dịu · thuốc an thần
  • bình tĩnh · sự bình tĩnh · sự yên lặng · yên lặng · yên tĩnh · yên ắng · êm đềm
Thêm

Bản dịch "calmare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch