Phép dịch "calata" thành Tiếng Việt

bến, ke, sự xâm lược là các bản dịch hàng đầu của "calata" thành Tiếng Việt.

calata noun feminine ngữ pháp

Afflusso in gran numero di persone o animali in un luogo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bến

    noun
  • ke

    noun

    Drogati che si calano giu'da un'altezza di 20 piani?

    Tôi không chắc là một tên xì ke lại đu dây từ 20 tầng xuống đâu.

  • sự xâm lược

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xâm chiếm
    • xâm lược
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "calata" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bớt · giảm · giảm bớt · hạ · hạ xuống · kém đi · lặn · sút đi · sự hạ xuống · thuyên giảm · thả · đi xuống
  • Vịnh nhỏ · hầm · vũng · vịnh nhỏ
  • santiago de cali
  • sự giảm · sự hạ xuống
  • calando
  • giảm
  • hạ
  • Cali
Thêm

Bản dịch "calata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch