Phép dịch "calotta" thành Tiếng Việt

chỏm, mũ chỏm là các bản dịch hàng đầu của "calotta" thành Tiếng Việt.

calotta noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chỏm

    Abbiamo ragione ad avere paura dello scioglimento delle calotte di ghiaccio.

    Chúng ta có lý do để sợ những chỏm băng tan.

  • mũ chỏm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calotta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "calotta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "calotta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch