Phép dịch "cali" thành Tiếng Việt
santiago de cali, Cali là các bản dịch hàng đầu của "cali" thành Tiếng Việt.
cali
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
santiago de cali
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cali " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cali
-
Cali
Cali, Columbia
Ma come Cali gli offrì un accordo migliore, accolse i suoi nuovi soci a braccia aperte.
Nhưng khi Cali mời hắn kèo ngon hơn, hắn dang rộng vòng tay với cộng sự mới.
Các cụm từ tương tự như "cali" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bến · ke · sự xâm lược · xâm chiếm · xâm lược
-
bớt · giảm · giảm bớt · hạ · hạ xuống · kém đi · lặn · sút đi · sự hạ xuống · thuyên giảm · thả · đi xuống
-
Vịnh nhỏ · hầm · vũng · vịnh nhỏ
-
sự giảm · sự hạ xuống
-
calando
-
giảm
-
hạ
Thêm ví dụ
Thêm