Phép dịch "calore" thành Tiếng Việt

hơi nóng, nhiệt, sức nóng là các bản dịch hàng đầu của "calore" thành Tiếng Việt.

calore noun masculine ngữ pháp

Una forma di energia trasferita tramite differenza di temperatura, che corrisponde all'energia cinetica totale degli atomi (o molecole) di un sistema. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hơi nóng

    Non si tratta di calore e sostanze chimiche, Nero.

    Không phải về hơi nóng và hóa chất đâu, anh Đen ạ.

  • nhiệt

    adjective noun

    Potete scaricare qui il manuale di istruzioni per lo scambiatore di calore.

    Bạn có thể tải hướng dẫn sử dụng của bộ trao đổi nhiệt tại đây.

  • sức nóng

    Beh, tesoro, se non riesci a sopportare il calore... vai via dall'inferno.

    Con yêu, nếu con không thể chịu nổi sức nóng, thì biến khỏi địa ngục đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự nóng
    • nhiệt năng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Calore proper
+ Thêm

"Calore" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Calore trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "calore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "calore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch