Phép dịch "tempering" thành Tiếng Việt

Ram, ram là các bản dịch hàng đầu của "tempering" thành Tiếng Việt.

tempering noun adjective verb ngữ pháp

Present participle of temper. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ram

    metallurgy

  • ram

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tempering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tempering" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tempering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch