Phép dịch "temperateness" thành Tiếng Việt
tính có chừng mực, tính giữ gìn, tính ôn hoà là các bản dịch hàng đầu của "temperateness" thành Tiếng Việt.
temperateness
noun
ngữ pháp
The characteristic of being temperate. [..]
-
tính có chừng mực
-
tính giữ gìn
-
tính ôn hoà
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính điều độ
- tính đắn đo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " temperateness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "temperateness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ôn đới
-
tính càu nhàu · tính cáu bẳn · tính gắt gỏng
-
mất bình tĩnh
-
nổi nóng · phấn nộ
-
người nhào trộn
-
nằm vạ
-
sự chừng mực · sự giữ gìn · sự thận trọng · sự vừa phải · sự đắn đo · tính điều độ
-
càu nhàu · cáu bẳn · gắt gỏng · nóng tính
Thêm ví dụ
Thêm