Phép dịch "template" thành Tiếng Việt

mẫu, bản mẫu, dưỡng là các bản dịch hàng đầu của "template" thành Tiếng Việt.

template verb noun ngữ pháp

A physical object whose shape is used as a guide to make other objects [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mẫu

    noun

    And this really became the template for moving forward.

    Và đây thực sự trở thành khuôn mẫu để tiến xa hơn nữa.

  • bản mẫu

    noun

    physical object

    that we can distill styles, and templates, and formulas, and all these kinds of things,

    bằng cách chắt lọc phong cách, bản mẫu, công thức và tất cả mọi thứ tương tự,

  • dưỡng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khuôn mẫu
    • khuôn
    • tiêu bản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " template " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "template"

Các cụm từ tương tự như "template" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "template" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch