Phép dịch "temperer" thành Tiếng Việt
người nhào trộn là bản dịch của "temperer" thành Tiếng Việt.
temperer
noun
ngữ pháp
A person who tempers (in any meaning) [..]
-
người nhào trộn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " temperer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "temperer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ôn đới
-
tính càu nhàu · tính cáu bẳn · tính gắt gỏng
-
mất bình tĩnh
-
nổi nóng · phấn nộ
-
nằm vạ
-
sự chừng mực · sự giữ gìn · sự thận trọng · sự vừa phải · sự đắn đo · tính điều độ
-
càu nhàu · cáu bẳn · gắt gỏng · nóng tính
-
nóng
Thêm ví dụ
Thêm