Phép dịch "temperer" thành Tiếng Việt

người nhào trộn là bản dịch của "temperer" thành Tiếng Việt.

temperer noun ngữ pháp

A person who tempers (in any meaning) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người nhào trộn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " temperer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "temperer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "temperer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch