Phép dịch "temping" thành Tiếng Việt
việc thời vụ là bản dịch của "temping" thành Tiếng Việt.
temping
verb
Present participle of temp. [..]
-
việc thời vụ
danh từcông việc làm 1 thời gian ngắn, đặc biệt làm văn phòng khi có người nghỉ hay khi có việc thêm
A lot of people do temping for the flexibility.
Rất nhiều người làm việc thời vụ để chủ động thời gian.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " temping " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "temping" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhiệt độ
Thêm ví dụ
Thêm