Phép dịch "temperature" thành Tiếng Việt

nhiệt độ, sốt, ôn độ là các bản dịch hàng đầu của "temperature" thành Tiếng Việt.

temperature noun ngữ pháp

(obsolete) The state or condition of being tempered or moderated. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhiệt độ

    noun

    A measure of cold or hot [..]

    If you squeeze things together, the temperature goes up.

    Nếu bạn dồn mọi thứ lại với nhau, nhiệt độ sẽ tăng lên.

  • sốt

    noun

    You don't have a temperature.

    Bạn không có bị sốt.

  • ôn độ

    noun

    a measure of cold or heat [..]

  • 溫度

    a measure of cold or heat [..]

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " temperature " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "temperature" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "temperature" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch