Phép dịch "temperance" thành Tiếng Việt
sự chừng mực, sự giữ gìn, sự thận trọng là các bản dịch hàng đầu của "temperance" thành Tiếng Việt.
temperance
noun
ngữ pháp
Habitual moderation in regard to the indulgence of the natural appetites and passions; restrained or moderate indulgence; moderation; as, temperance in eating and drinking; temperance in the indulgence of joy or mirth; specifically, moderation, and sometimes abstinence, in respect to using intoxicating liquors. [..]
-
sự chừng mực
-
sự giữ gìn
-
sự thận trọng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự vừa phải
- sự đắn đo
- tính điều độ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " temperance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Temperance
proper
A female given name. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Temperance" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Temperance trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "temperance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ôn đới
-
tính càu nhàu · tính cáu bẳn · tính gắt gỏng
-
mất bình tĩnh
-
nổi nóng · phấn nộ
-
người nhào trộn
-
nằm vạ
-
càu nhàu · cáu bẳn · gắt gỏng · nóng tính
-
nóng
Thêm ví dụ
Thêm