Phép dịch "temple" thành Tiếng Việt
đền, miếu, điện là các bản dịch hàng đầu của "temple" thành Tiếng Việt.
temple
verb
noun
ngữ pháp
A building for worship. [..]
-
đền
nounworship place [..]
My hobby is visiting old temples.
Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ.
-
miếu
nounIt's the man I met in the temple
Là tên tôi gặp trong miếu
-
điện
nounWho are these defilers of the Lord's temple?
Kẻ nào dám mạo phạm điện thờ Thánh thần?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thiền viện
- thái dương
- đến
- cung
- dền
- cái căng vải
- thánh thất
- thánh đường
- nhà thờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " temple " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Temple
proper
A male given name. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Temple" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Temple trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "temple"
Các cụm từ tương tự như "temple" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Miếu hiệu
-
Thiên Đàn · 天壇
-
sắc
-
Văn miếu
-
Chùa Htilominlo
-
Tam Bảo tự
-
Miếu hiệu
-
từ
Thêm ví dụ
Thêm