Phép dịch "observing" thành Tiếng Việt
hay quan sát là bản dịch của "observing" thành Tiếng Việt.
observing
noun
adjective
verb
ngữ pháp
Present participle of observe. [..]
-
hay quan sát
An observant husband served in two important ways.
Một người chồng thường hay quan sát đã phục vụ trong hai cách quan trọng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " observing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "observing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hậu sự
-
Quan sát · khả năng quan sát · lời bình phẩm · lời nhận xét · năng lực quan sát · quan sát · sự chú ý · sự quan sát · sự theo dõi · sự để ý · điều nhận thấy · điều quan sát được
-
giữ phép
-
lễ kỷ niệm · sự làm lễ · sự tuân theo · sự tuân thủ
-
observance
-
có thể tổ chức · dễ thấy · đáng chú ý · đáng kể
-
trạm quan sát · điếm
-
giữ lễ
Thêm ví dụ
Thêm