Phép dịch "obsession" thành Tiếng Việt
sự ám ảnh, sự ảm ảnh, ám ảnh là các bản dịch hàng đầu của "obsession" thành Tiếng Việt.
A compulsive or irrational preoccupation. [..]
-
sự ám ảnh
Sadly, though, the obsession with work is no longer a uniquely American disease.
Buồn thay, sự ám ảnh với công việc không chỉ là căn bệnh của riêng quốc gia này.
-
sự ảm ảnh
-
ám ảnh
nounAnd this obsession of yours with Raiden will cease immediately.
Và nỗi ám ảnh của ngươi với Raiden phải dừng lại ở đây.
-
điều ám ảnh
This is obsessive, even for you.
Đó quả là điều ám ảnh, kể cả với anh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obsession " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Obsession (film)
"Obsession" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Obsession trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "obsession" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khối tình
-
ám ảnh
-
Rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế
-
ám ảnh
-
một cách ám ảnh
-
bị ám ảnh
-
rối loạn ám ảnh cưỡng chế
-
một cách ám ảnh