Phép dịch "observancy" thành Tiếng Việt

observance là bản dịch của "observancy" thành Tiếng Việt.

observancy noun ngữ pháp

[i]Obsolete form of observance[/i].

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • observance

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " observancy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "observancy" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hậu sự
  • Quan sát · khả năng quan sát · lời bình phẩm · lời nhận xét · năng lực quan sát · quan sát · sự chú ý · sự quan sát · sự theo dõi · sự để ý · điều nhận thấy · điều quan sát được
  • giữ phép
  • lễ kỷ niệm · sự làm lễ · sự tuân theo · sự tuân thủ
  • có thể tổ chức · dễ thấy · đáng chú ý · đáng kể
  • trạm quan sát · điếm
  • giữ lễ
  • sự không tuân theo
Thêm

Bản dịch "observancy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch