Phép dịch "obsessively" thành Tiếng Việt

một cách ám ảnh là bản dịch của "obsessively" thành Tiếng Việt.

obsessively adverb ngữ pháp

To an obsessive degree. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một cách ám ảnh

    To perseverate means to focus obsessively and repeatedly

    Dai dẳng có nghĩa là tập trung một cách ám ảnh và lặp đi lặp lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obsessively " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "obsessively" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "obsessively" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch