Phép dịch "obsessive" thành Tiếng Việt

ám ảnh là bản dịch của "obsessive" thành Tiếng Việt.

obsessive adjective noun ngữ pháp

Having one thought or pursuing one activity to the absolute or nearly absolute exclusion of all others. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ám ảnh

    And this obsession of yours with Raiden will cease immediately.

    Và nỗi ám ảnh của ngươi với Raiden phải dừng lại ở đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obsessive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "obsessive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "obsessive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch