Phép dịch "observable" thành Tiếng Việt

có thể tổ chức, dễ thấy, đáng chú ý là các bản dịch hàng đầu của "observable" thành Tiếng Việt.

observable adjective noun ngữ pháp

Able to be observed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể tổ chức

  • dễ thấy

  • đáng chú ý

    And Matthew has made this remarkable observation

    Và Matthew đã có một quan sát đáng chú ý

  • đáng kể

    Each of them observed significant changes in the other’s life.

    Mỗi người đều nhận thấy người kia có những thay đổi đáng kể trong đời sống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " observable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "observable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "observable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch