Phép dịch "observer" thành Tiếng Việt

người quan sát, người theo dõi, người tuân theo là các bản dịch hàng đầu của "observer" thành Tiếng Việt.

observer noun ngữ pháp

One who makes observations, monitors or takes notice [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người quan sát

    noun

    Is there any other ray of light that could make into the observer's eye from that galaxy?

    Có tia sáng nào khác có thể đến mắt người quan sát từ thiên hà đó không?

  • người theo dõi

    noun

    We imagined thousands of observers in the stands cheering for us.

    Chúng tôi hình dung hằng ngàn người theo dõi trên bục ngồi cổ vũ chúng tôi.

  • người tuân theo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người tôn trọng
    • giám thị
    • quan sát viên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " observer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "observer"

Các cụm từ tương tự như "observer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hậu sự
  • Quan sát · khả năng quan sát · lời bình phẩm · lời nhận xét · năng lực quan sát · quan sát · sự chú ý · sự quan sát · sự theo dõi · sự để ý · điều nhận thấy · điều quan sát được
  • giữ phép
  • lễ kỷ niệm · sự làm lễ · sự tuân theo · sự tuân thủ
  • observance
  • có thể tổ chức · dễ thấy · đáng chú ý · đáng kể
  • trạm quan sát · điếm
  • giữ lễ
Thêm

Bản dịch "observer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch