Phép dịch "observation" thành Tiếng Việt

sự theo dõi, lời nhận xét, sự quan sát là các bản dịch hàng đầu của "observation" thành Tiếng Việt.

observation noun ngữ pháp

The act of observing, and the fact of being observed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự theo dõi

    noun
  • lời nhận xét

    Or they could be insightful observations from a friend who has had much experience in living.

    Hoặc những lời nhận xét sâu sắc có thể đến từ một người bạn giàu kinh nghiệm sống.

  • sự quan sát

    noun

    I'm here to talk about my own observations about storytelling.

    Tôi ở đây để nói về sự quan sát của mình về nghệ thuật kể chuyện.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khả năng quan sát
    • lời bình phẩm
    • năng lực quan sát
    • quan sát
    • sự chú ý
    • sự để ý
    • điều nhận thấy
    • điều quan sát được
    • Quan sát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " observation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "observation"

Các cụm từ tương tự như "observation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "observation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch