Phép dịch "obsessed" thành Tiếng Việt

bị ám ảnh là bản dịch của "obsessed" thành Tiếng Việt.

obsessed adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of obsess. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị ám ảnh

    You won't help Cindy, but you're obsessed with this piece of dirt!

    Anh sẽ không giúp được Cindy, mà chỉ bị ám ảnh với thứ vớ vẩn này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obsessed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "obsessed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "obsessed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch