Phép dịch "exploiter" thành Tiếng Việt

người bóc lột, người khai khẩn, người khai thác là các bản dịch hàng đầu của "exploiter" thành Tiếng Việt.

exploiter verb noun ngữ pháp

One who exploits. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bóc lột

  • người khai khẩn

  • người khai thác

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người lợi dụng
    • kẻ bóc lột
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exploiter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exploiter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exploiter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch