Phép dịch "explore" thành Tiếng Việt

thám hiểm, 探險, khám phá là các bản dịch hàng đầu của "explore" thành Tiếng Việt.

explore verb noun ngữ pháp

(intransitive, obsolete) To seek for something or after someone. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thám hiểm

    verb

    to examine or investigate something systematically

    Early explorers used the stars for navigation.

    Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.

  • 探險

    to examine or investigate something systematically

  • khám phá

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khảo sát tỉ mỉ
    • thăm dò
    • nghiên cứu
    • thông dò
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " explore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "explore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "explore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch