Phép dịch "Exploitation" thành Tiếng Việt

Khai thác, bóc lột, sự bóc lột là các bản dịch hàng đầu của "Exploitation" thành Tiếng Việt.

Exploitation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Khai thác

    Exploiting his corporate crusader image?

    Khai thác hình ảnh vận động đoàn thể của nó?

  • bóc lột

    We should file a class-action lawsuit on behalf of exploited youth.

    Chúng ta nên nộp đơn kiện. Về việc bóc lột tuổi trẻ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Exploitation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

exploitation noun ngữ pháp

The act of exploiting or utilizing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bóc lột

  • sự khai thác

    Is excessive exploitation of resources threatening the lives of every species?

    Liệu sự khai thác quá mức có đang đe doạ cuộc sống các loài?

  • sự lợi dụng

  • sự khai khẩn

    noun

Các cụm từ tương tự như "Exploitation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Exploitation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch