Phép dịch "explorer" thành Tiếng Việt

người thám hiểm, cái thông dò, người thăm dò là các bản dịch hàng đầu của "explorer" thành Tiếng Việt.

explorer noun ngữ pháp

One who explores something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người thám hiểm

    I see you when I think of that monument of courageous explorers.

    Tôi thấy các em khi tôi nghĩ về đài tưởng niệm đó của những người thám hiểm can đảm.

  • cái thông dò

    noun
  • người thăm dò

    The term “pioneer” often refers to those who explore new territories and open up a way for others to follow.

    Cụm từ “người tiên phong” thường ám chỉ những người thăm dò vùng đất mới và mở đường cho nhiều người khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhà thám hiểm
    • thám hiểm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " explorer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Explorer noun

a commercial browser

+ Thêm

"Explorer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Explorer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "explorer"

Các cụm từ tương tự như "explorer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "explorer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch