Phép dịch "explorative" thành Tiếng Việt

để thám hiểm, để thăm dò là các bản dịch hàng đầu của "explorative" thành Tiếng Việt.

explorative adjective ngữ pháp

exploratory [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để thám hiểm

    and explore oceans beneath the frozen surface of that body.

    để thám hiểm bên dưới lớp băng bề mặt của vệ tinh đó.

  • để thăm dò

    Babies kick to explore movement and strengthen muscle.

    Em bé đạp để thăm dò chuyển động và tập cơ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " explorative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "explorative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "explorative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch