Phép dịch "exploratory" thành Tiếng Việt

để thám hiểm, để thăm dò là các bản dịch hàng đầu của "exploratory" thành Tiếng Việt.

exploratory adjective noun ngữ pháp

Serving to explore or investigate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để thám hiểm

  • để thăm dò

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exploratory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exploratory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch