Phép dịch "explosive" thành Tiếng Việt
chất nổ, nổ, dễ nổ là các bản dịch hàng đầu của "explosive" thành Tiếng Việt.
explosive
adjective
noun
ngữ pháp
Explosive substance. [..]
-
chất nổ
nounYou should tell me the location of the remainder of those explosives.
Hãy khai ra địa điểm cất giấu chất nổ còn dư lại.
-
nổ
verbLindsey, I'm gonna short out the explosive in your head.
Lindsey, tôi sẽ vô hiệu kíp nổ trong đầu cô.
-
dễ nổ
That's one of the most powerful explosives known to man.
Kẻ mạnh mẽ nhất dễ nổ nhất mà các bạn từng biết.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bốc hơi
- dễ bùng nổ
- gây nổ
- âm bật hơi
- nổ được
- thuốc nổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " explosive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "explosive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộc phá
-
Chu kỳ bùng nổ
-
Bùng nổ dân số
-
bùng nổ tổ hợp
-
Thuốc nổ
-
Thiết bị nổ tự tạo
-
bom nổ
-
chất nổ · thuốc nổ
Thêm ví dụ
Thêm