Phép dịch "exploration" thành Tiếng Việt
sự thám hiểm, sự nghiên cứu, sự thông dò là các bản dịch hàng đầu của "exploration" thành Tiếng Việt.
exploration
noun
ngữ pháp
The act of exploring [..]
-
sự thám hiểm
nounSo exploration can pay for itself.
Thế nên sự thám hiểm có thể tự chi trả
-
sự nghiên cứu
So we actually explored this idea in our lab.
Chúng tôi thực sự nghiên cứu ý tưởng này trong phòng thí nghiệm.
-
sự thông dò
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thăm dò
- thám hiểm
- thăm dò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exploration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "exploration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
để thám hiểm · để thăm dò
-
Cơ quan thám hiểm không gian Nhật Bản
-
Thám hiểm Mạng
-
Windows Explorer
-
khám phá · thăm dò
-
cái thông dò · người thám hiểm · người thăm dò · nhà thám hiểm · thám hiểm
-
Trình Thám hiểm Phần mềm của Microsoft Windows
-
Microsoft Internet Explorer
Thêm ví dụ
Thêm