Phép dịch "bleary" thành Tiếng Việt
cập kèm, lờ mờ, mờ mắt là các bản dịch hàng đầu của "bleary" thành Tiếng Việt.
bleary
adjective
ngữ pháp
Tired, having senses dulled by exhaustion. [..]
-
cập kèm
adjective -
lờ mờ
-
mờ mắt
The next thing I knew I Was waking up in a hospital bed, bleary and disoriented.
Điều kế tiếp tôi biết là tôi đang tỉnh dậy trên giường bệnh, mờ mắt và choáng váng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bleary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm