Phép dịch "bleak" thành Tiếng Việt
ảm đạm, lạnh lẽo, hoang hoải là các bản dịch hàng đầu của "bleak" thành Tiếng Việt.
bleak
adjective
noun
ngữ pháp
Without color; pale; pallid. [..]
-
ảm đạm
And the overall outlook for man’s future remains bleak.
Và viễn tượng nói chung về tương lai của con người vẫn ảm đạm.
-
lạnh lẽo
adjectiveThe world out there is chaotic and bleak.
Thế giới bên ngoài thật hỗn độn và lạnh lẽo.
-
hoang hoải
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cá mương Âu
- dãi gió
- hoang vắng
- trống trải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bleak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bleak"
Thêm ví dụ
Thêm