Phép dịch "bled" thành Tiếng Việt
bong bóng nước, bọt, mụn nước là các bản dịch hàng đầu của "bled" thành Tiếng Việt.
bled
noun
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of bleed. [..]
-
bong bóng nước
-
bọt
noun -
mụn nước
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mụn phỏng
- rỗ không khí
- tăm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bled " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm