Phép dịch "bleat" thành Tiếng Việt

be be, kêu be be, nói ngớ ngẩn là các bản dịch hàng đầu của "bleat" thành Tiếng Việt.

bleat verb noun ngữ pháp

The characteristic cry of a sheep or a goat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • be be

    So it started to bleat plaintively.

    Thế là nó bắt đầu kêu be be thảm thiết.

  • kêu be be

    So it started to bleat plaintively.

    Thế là nó bắt đầu kêu be be thảm thiết.

  • nói ngớ ngẩn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nói nhỏ nhẻ
    • tiếng be be
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bleat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bleat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bleat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch