Phép dịch "bleeder" thành Tiếng Việt

bộ phân áp, kẻ bóc lột, lẻ bòn rút là các bản dịch hàng đầu của "bleeder" thành Tiếng Việt.

bleeder noun ngữ pháp

A person who is easily made to bleed, or who bleeds in unusually large amounts, particularly a hemophiliac. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ phân áp

  • kẻ bóc lột

  • lẻ bòn rút

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người trích máu
    • điện trở trích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bleeder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bleeder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch