Phép dịch "blemish" thành Tiếng Việt

thiếu sót, tật, dơ là các bản dịch hàng đầu của "blemish" thành Tiếng Việt.

blemish verb noun ngữ pháp

A small flaw which spoils the appearance of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thiếu sót

  • tật

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hư hỏng
    • làm hư
    • làm hỏng
    • làm nhơ nhuốc
    • làm xấu
    • làm ô uế
    • nhược điểm
    • vết nhơ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blemish " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "blemish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch