Phép dịch "blear-eyed" thành Tiếng Việt

mờ mắt, u mê, đần độn là các bản dịch hàng đầu của "blear-eyed" thành Tiếng Việt.

blear-eyed adjective

tired to the point of exhaustion

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mờ mắt

  • u mê

  • đần độn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blear-eyed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "blear-eyed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch