Phép dịch "blench" thành Tiếng Việt

chùn bước, lùi bước, lẫn tránh là các bản dịch hàng đầu của "blench" thành Tiếng Việt.

blench verb noun ngữ pháp

to flinch [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chùn bước

  • lùi bước

  • lẫn tránh

  • nhắm mắt làm ngơ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blench " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "blench" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch