Phép dịch "blear" thành Tiếng Việt
mờ, không minh mẫn, không nhìn rõ là các bản dịch hàng đầu của "blear" thành Tiếng Việt.
blear
adjective
verb
ngữ pháp
Of eyes or vision: dim, unclear from water or rheum. [..]
-
mờ
adjective -
không minh mẫn
-
không nhìn rõ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không rõ ràng
- làm cho lờ mờ
- làm mờ
- làm u mê
- làm đần độn
- lờ mờ
- u mê
- đần độn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blear " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "blear" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mờ mắt · u mê · đần độn
Thêm ví dụ
Thêm